---
word: poke
meaningVi: túi
pos:
  - noun
  - verb
ipa: pouk
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# poke nghĩa là gì?

**Phát âm:** /pouk/

**poke** — túi.

## danh từ
- túi
- (xem) pig

## danh từ
- cú chọc, cú thúc, cú đẩy
- cái gông (buộc vào trâu bò... để ngăn không cho chạy qua hàng rào)
- vành mũ (đàn bà)

## ngoại động từ
- chọc, thúc, thích, ấn, ẩy (bằng ngón tay, đầu gậy)
  - *to poke someone in the ribs* — thúc vào sườn ai
  - *to poke something in* — ấn vào cái gì
  - *to poke something down* — chọc cái gì xuống
- chọc, thủng (lỗ...)
- cời, gạt (lửa...)
- xen vào, chõ vào
  - *to poke one's nose into other people's affairs* — chõ mũi vào việc của người khác
- thò ra
  - *to poke one's head* — thò đầu ra

## nội động từ
- (+ at) chọc, thúc, thích, ấn, ẩy
  - *to poke at someone with a stick* — lấy gậy thúc ai
- (+ about) lục lọi, mò mẫm
  - *to go poking about* — đi mò mẫm
- (+ into) điều tra, tìm tòi, xoi mói; (nghĩa bóng) chõ mũi vào, chõ mõm vào, dính vào, xen vào (việc người khác)
- (từ lóng) thụi, đấm, quai
- chế giễu ai
- xoi mói, tìm tòi, chõ mũi vào, chõ mõm vào, dính vào, xen vào (việc người khác)
- tự giam mình trong một căn phòng nhỏ hẹp tối tăm

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
