---
word: politic
meaningVi: thận trọng, khôn ngoan, khôn khéo;; sáng suốt, tinh tường, sắc bén
pos:
  - adjective
ipa: "'pɔlitik"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# politic nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'pɔlitik/

**politic** — thận trọng, khôn ngoan, khôn khéo;; sáng suốt, tinh tường, sắc bén.

## tính từ
- thận trọng, khôn ngoan, khôn khéo;; sáng suốt, tinh tường, sắc bén (về chính trị...) (người, hành động)
- (nghĩa xấu) láu, mưu mô, xảo quyệt, lắm đòn phép

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
