Phát âm: /'pɔndə/
ponder — + on, upon, over) suy nghĩ; cân nhắc.
động từ
- ((thường) + on, upon, over) suy nghĩ; cân nhắc
- to ponder [on] a question — suy nghĩ về một vấn đề
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Ponder nghĩa là + on
Phát âm: /'pɔndə/
ponder — + on, upon, over) suy nghĩ; cân nhắc.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).