---
word: poor
meaningVi: 'nghèo, bần cùng; (của chất lượng) kém, tồi'
pos:
  - adjective
level: a1
ipaUk: /pɔː(r)/
ipaUs: /pʊr/
definitionEn: lacking sufficient money to live comfortably; of low quality or standard
examples:
  - en: Many poor families struggle to afford basic healthcare.
    vi: >-
      Nhiều gia đình nghèo gặp khó khăn trong việc chi trả cho dịch vụ y tế cơ
      bản.
  - en: The food quality at that restaurant is quite poor despite the high prices.
    vi: Chất lượng thức ăn ở nhà hàng đó khá tồi tệ dù giá cả cao.
  - en: She gave a poor performance in the interview and didn't get the job.
    vi: >-
      Cô ấy thể hiện không tốt trong buổi phỏng vấn nên không được nhận vào công
      việc.
  - en: The poor suffered the most during the economic crisis.
    vi: Những người nghèo chịu thiệt thòi nhất trong cuộc khủng hoảng kinh tế.
collocations:
  - poor quality
  - poor performance
  - poor health
  - poor conditions
  - poor family
  - poor countries
  - the poor
synonyms:
  - impoverished
  - destitute
  - needy
  - underprivileged
  - mediocre
  - substandard
  - low-quality
antonyms:
  - rich
  - wealthy
  - affluent
  - excellent
  - superior
  - high-quality
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**poor** có hai nghĩa chính:

1. **Thiếu tiền** – không có đủ tiền để sống thoải mái
   - *The poor communities need more government support.* (Các cộng đồng nghèo cần sự hỗ trợ nhiều hơn từ chính phủ.)

2. **Chất lượng kém** – không tốt, tồi tệ, dưới tiêu chuẩn
   - *His poor English held him back from getting better jobs.* (Tiếng Anh yếu kém của anh ấy cản trở anh tiến bộ trong công việc.)

## Cách dùng

| Ngữ cảnh | Ví dụ | Ghi chú |
|----------|-------|--------|
| **Nói về tiền bạc** | poor country, poor family, poor people | Để chỉ thiếu tiền, điều kiện kinh tế khó khăn |
| **Nói về chất lượng** | poor quality, poor performance, poor health | Để chỉ cái gì đó không tốt, không đạt chuẩn |
| **Đối tượng** | "the poor" (danh từ) = người nghèo | *The government should help the poor.* |

## Phân biệt dễ nhầm

- **poor vs. needy**: *needy* chỉ người thực sự cần sự giúp đỡ; *poor* là thuật ngữ tổng quát hơn
- **poor vs. mediocre**: *mediocre* chỉ "trung bình, không tốt không xấu"; *poor* chỉ "tồi tệ, kém"
- **poor vs. humble**: *humble* có thể chỉ "khiêm tốn" còn *poor* chỉ "nghèo" (không liên quan đến thái độ)

## Mẹo nhớ

💡 **Poor → P-ocket (túi)**: Hãy tưởng tượng túi của người *poor* luôn rỗng túi! Từ này xuất phát từ tiếng Latin *pauperes*, từ nguyên đó cũng cho ra tiếng Pháp *pauvre*.

📌 **"The poor" vs. "poor people"**: Cả hai đều đúng, nhưng "the poor" nghe tự nhiên hơn khi nói chung chung về nhóm người nghèo.

## FAQ

**Q: Dùng "poor" để nói về chất lượng có lịch sự không?**
A: Có, nhưng tùy ngữ cảnh. Trong feedback chuyên nghiệp, có thể dùng:
- *Your work needs improvement* (công việc của bạn cần được cải thiện) – lịch sự hơn
- *Your work is poor* (công việc của bạn kém) – thẳng thắn hơn

**Q: "Poor thing" có nghĩa gì?**
A: Dùng để thể hiện thương cảm hoặc hời hợt. Ví dụ: *Poor thing, she's been working all day.* (Thương quá, cô ấy đã làm việc cả ngày.)
