{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"portray","word":"portray","url":"https://eword.vn/tu-dien/portray","html":"https://eword.vn/tu-dien/portray","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/portray.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/portray.json","meaningVi":"mô tả, thể hiện, hoặc miêu tả (một người hoặc sự vật) qua hình ảnh, lời nói hoặc hành động","definitionEn":"to describe or show someone or something in a particular way; to act the role of a character in a film or play","pos":["verb"],"level":"b1","ipaUk":"/pɔːˈtreɪ/","ipaUs":"/pɔrˈtreɪ/","examples":[{"en":"The film portrays the life of a famous artist from a unique perspective.","vi":"Bộ phim mô tả cuộc đời của một nghệ sĩ nổi tiếng từ một góc nhìn độc đáo."},{"en":"The author portrays her character as a strong and independent woman.","vi":"Tác giả thể hiện nhân vật của mình là một phụ nữ mạnh mẽ và độc lập."},{"en":"In the play, she portrayed Ophelia with remarkable sensitivity.","vi":"Trong vở kịch, cô ấy thủ vai Ophelia với độ nhạy cảm đáng chú ý."},{"en":"The media often portrays teenagers negatively in the news.","vi":"Phương tiện truyền thông thường xuyên thể hiện thanh thiếu niên một cách tiêu cực trên các tin tức."}],"collocations":["portray as","portray in","portray oneself as","be portrayed as"],"idioms":[],"synonyms":["depict","represent","describe","characterize","act","play"],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Portray** có hai ý chính:\n1. **Mô tả/Biểu hiện qua hình ảnh hoặc lời nói**: Dùng để nói về cách biểu diễn một người, sự kiện hoặc khái niệm trong văn học, nghệ thuật, hay truyền thông.\n2. **Thủ vai/Đóng vai**: Khi một diễn viên hóa thân vào một nhân vật nào đó.\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **portray** | Mô tả/thể hiện (cách ai/cái gì được nhìn thấy) | *The novel portrays wartime struggles.* |\n| **portrait** | Một bức tranh/ảnh chân dung | *The portrait hung on the wall.* |\n| **depict** | Vẽ/mô tả chi tiết (hơi chính thức hơn) | *The painting depicts a battle scene.* |\n| **represent** | Biểu thị, đại diện (rộng hơn, không nhất thiết về hình ảnh) | *This symbol represents freedom.* |\n\n## Cách sử dụng\n\n### Cấu trúc: portray + object + (as/in...)\n- **Portray sb/sth as**: mô tả ai/cái gì là...\n  - *The villain is portrayed as a tragic figure.* (Nhân vật phản diện được mô tả là một con người đáng thương.)\n\n- **Portray sb/sth in**: thể hiện ai/cái gì theo cách nào đó\n  - *The book portrays her childhood in vivid detail.* (Cuốn sách thể hiện tuổi thơ của cô ấy một cách sống động.)\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **Port-ray**: Hãy nhớ \"**port**\" (cảng) − nơi hình ảnh \"cập bến\" vào tâm trí người nghe/xem. Tức là từ này là cách bạn \"vận chuyển\" một hình ảnh hoặc ý tưởng đến người khác.\n- Khi diễn viên \"portray\" một nhân vật, họ \"mang\" nhân vật đó sống lại trên màn ảnh.\n\n## Các ví dụ bổ sung\n\n- *Historical documentaries sometimes portray events in a biased way.* (Các bộ phim tài liệu lịch sử đôi khi mô tả sự kiện theo cách thiên vị.)\n- *She was cast to portray the queen in the historical drama.* (Cô ấy được chọn để đóng vai nữ hoàng trong bộ phim chính kịch lịch sử.)\n- *The news media portrayed the incident as a minor dispute.* (Phương tiện truyền thông tin tức đã mô tả sự cố là một cuộc tranh cãi nhỏ.)\n\n## Câu hỏi thường gặp\n\n**Q: Có phải \"portray\" chỉ dùng cho diễn viên không?**\n\nA: Không. Mặc dù thường được dùng trong bối cảnh điện ảnh, \"portray\" còn được dùng rộng rãi cho bất kỳ cách biểu diễn nào − từ viết sách, vẽ tranh, cho đến truyền thông.\n\n**Q: \"Portray\" có thể có ý tiêu cực không?**\n\nA: Có. Khi nói \"*The media portrayed him negatively*\", chúng ta không nói anh ta xấu, mà nói cách truyền thông biểu hiện anh ta là xấu − điều này có thể đúng hoặc sai.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/portray","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}