---
word: possess
meaningVi: sở hữu, có được; kiểm soát, chi phối
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /pəˈzes/
ipaUs: /pəˈzes/
definitionEn: to have or own something; to have a particular quality or skill;
  to control or dominate someone's mind or behavior
examples:
  - en: She possesses a rare talent for languages.
    vi: Cô ấy sở hữu một tài năng hiếm hoi về ngôn ngữ.
  - en: He doesn't possess the necessary qualifications for the job.
    vi: Anh ta không có những tiêu chuẩn cần thiết cho công việc này.
  - en: The company possesses valuable intellectual property.
    vi: Công ty sở hữu các quyền sở hữu trí tuệ có giá trị.
  - en: What possessed him to make such a crazy decision?
    vi: Điều gì đã khiến anh ta quyết định điều điên rồ như vậy?
collocations:
  - possess knowledge
  - possess skills
  - possess property
  - possess the ability
  - legally possess
synonyms:
  - own
  - have
  - hold
antonyms:
  - lack
  - lack of
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Possess** có hai ý chính:

1. **Sở hữu, nắm giữ (cái vật chất hoặc bất động sản)**: có quyền sở hữu pháp lý
   - *They possess three houses in the city.* (Họ sở hữu ba ngôi nhà trong thành phố.)

2. **Có trong mình (phẩm chất, kỹ năng, kiến thức)**: mang trong bản thân
   - *She possesses great courage.* (Cô ấy có sự can đảm lớn lao.)

3. **Kiểm soát, chi phối**: ám ảnh hoặc kiểm soát tâm trí (thường dùng với evil spirit)
   - *He acted as if possessed by demons.* (Anh ấy cư xử như bị quỷ ám)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Possess** | Sở hữu (chính thức, pháp lý) | *The museum possesses ancient artifacts.* |
| **Have** | Có (thông dụng, bất kỳ bối cảnh nào) | *I have a pen.* |
| **Own** | Sở hữu (nhấn mạnh quyền sở hữu cá nhân) | *Who owns this land?* |

→ **Possess** tính chất trang trọng, chính thức hơn so với "have".

## Lưu ý ngữ pháp

- **Chủ yếu dùng thể chủ động**: *She possesses excellent skills.*
- **Hiếm khi dùng bị động**: *The artifact is possessed by the museum.* (ít thông dụng)
- **Possession (n.)**: sự sở hữu, tài sản
  - *Material possessions are not everything.* (Tài sản vật chất không phải là tất cả.)

## Mẹo nhớ

**POS-SESS**: Nếu bạn "possess", điều đó đi kèm với bạn—nó thuộc về bạn (contain it within yourself/your name).

## Ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau

- **Pháp lý**: *Do you legally possess a driver's license?* (Bạn có bằng lái xe hợp pháp không?)
- **Tinh thần/tâm lý**: *What demons possess your thoughts?* (Những ác mộng gì kiểm soát suy nghĩ của bạn?)
- **Kỹ năng/phẩm chất**: *Great athletes possess discipline and dedication.* (Những vận động viên vĩ đại có sự tự chủ và sự tận tâm.)
