Phát âm: /,pɔsə'biliti/
possibility — sự có thể, tình trạng có thể, khả năng.
danh từ
- sự có thể, tình trạng có thể, khả năng
- possibility and reality — khả năng và hiện thực
- to be within the bounds of possibility — trong phạm vi khả năng
- there is a very fair possibility of his coming — rất có khả năng anh ấy đến
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).