---
word: postpone
meaningVi: hoãn lại
pos:
  - verb
ipa: poust'poun
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# postpone nghĩa là gì?

**Phát âm:** /poust'poun/

**postpone** — hoãn lại.

## ngoại động từ
- hoãn lại
  - *to postpone the meeting* — hoãn cuộc họp
- (từ cổ,nghĩa cổ) đặt (cái gì) ở hàng thứ (sau cái khác); coi (cái gì) không quan trọng bằng (cái khác)

## nội động từ
- (y học) lên cơn muộn (sốt rét...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
