---
word: potential
meaningVi: tiềm năng, khả năng; điện thế
pos:
  - noun
  - adjective
level: b1
ipaUk: /pəˈtenʃəl/
ipaUs: /pəˈtenʃəl/
definitionEn: The possibility or capacity of something to develop or achieve
  success in the future; the latent qualities or abilities that may or could be
  developed.
examples:
  - en: She has great potential as a musician, but needs more practice.
    vi: Cô ấy có tiềm năng lớn làm nhạc sĩ, nhưng cần luyện tập nhiều hơn.
  - en: The company sees potential in the emerging market of renewable energy.
    vi: Công ty nhìn thấy tiềm năng trong thị trường mới nổi của năng lượng tái tạo.
  - en: These potential dangers should be addressed before launching the product.
    vi: Những nguy hiểm tiềm ẩn này nên được giải quyết trước khi ra mắt sản phẩm.
  - en: Nuclear energy has the potential to provide clean power worldwide.
    vi: Năng lượng hạt nhân có khả năng cung cấp điện sạch trên toàn thế giới.
collocations:
  - unlock potential
  - realize potential
  - potential customer
  - potential threat
  - potential energy
  - potential market
  - tremendous potential
  - enormous potential
synonyms:
  - possibility
  - capability
  - capacity
  - promise
  - prospect
antonyms:
  - impossibility
  - certainty
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Phân loại từ

**potential** có hai dạng chính:

1. **Danh từ (noun)**: khả năng, tiềm năng
   - *They haven't reached their full potential yet.* (Họ chưa phát huy hết tiềm năng của mình)

2. **Tính từ (adjective)**: tiềm ẩn, có khả năng xảy ra
   - *We must consider all potential risks.* (Chúng ta phải cân nhắc tất cả các rủi ro tiềm ẩn)

## Định nghĩa chi tiết

**Potential** đề cập đến:
- **Khả năng chưa được khai thác**: những gì ai đó/cái gì có thể làm hoặc trở thành trong tương lai nếu được phát triển
- **Khả năng xảy ra**: tính chất có thể xảy ra hoặc gây ra điều gì
- **Trong vật lý**: "potential energy" (năng lượng tiềm tàng), "potential difference" (hiệu điện thế)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **potential** | Khả năng chưa được phát triển | *has potential to grow* (có tiềm năng phát triển) |
| **possible** | Có thể xảy ra | *It's possible he'll come* (Có thể anh ấy sẽ đến) |
| **ability** | Kỹ năng/sức mạnh đã có | *has the ability to do it* (có khả năng làm điều đó) |
| **capacity** | Sức chứa, năng lực tối đa | *at full capacity* (ở công suất tối đa) |

## Cách dùng phổ biến

### 1. Unlock/Realize potential (khai thác/phát huy tiềm năng)
- *The training program helps employees unlock their potential.*
- *She finally realized her potential as a leader.*

### 2. Potential for + danh từ
- *There is potential for growth in this sector.*
- *The situation has potential for conflict.*

### 3. Potential + danh từ (tính từ)
- *potential customers* (khách hàng tiềm năng)
- *potential problems* (những vấn đề tiềm ẩn)
- *potential candidates* (những ứng viên có tiềm năng)

## Mẹo nhớ

**POTENTIAL = POT + ENTIAL**: Hãy tưởng tượng một chiếc **pot** (nồi) chứa đầy **energy** (năng lượng) chưa được xả ra — đó chính là tiềm năng! Nó còn ở trong nồi, chưa được khai thác.

## Các cụm từ liên quan

- **High/great potential**: Tiềm năng cao
- **Full potential**: Toàn bộ tiềm năng, sức mạnh tối đa
- **Potential energy** (Vật lý): Năng lượng tiềm tàng = mgh
- **Potential difference** (Điện học): Hiệu điện thế
- **Tap into someone's potential**: Khai thác tiềm năng của ai

## FAQ

**Q: "Potential" có luôn là tích cực không?**

A: Không nhất thiết. Khi dùng làm tính từ, nó có thể trung lập hoặc tiêu cực:
- *potential benefits* (lợi ích tiềm ẩn) ✓ tích cực
- *potential danger* (nguy hiểm tiềm ẩn) ✗ tiêu cực

**Q: Khác gì "potential" và "prospective"?**

A: 
- **Potential**: Khả năng phát triển từ bên trong
- **Prospective**: Dự tính, có dự định trong tương lai (*prospective students* = những sinh viên dự tính nhập học)

**Q: Làm thế nào dùng "potential" trong CV?**

A: Tránh nói *"I have great potential"* (sơ sài, chưa chứng minh). Hãy nói:
- *"I have demonstrated ability to..."* (Tôi đã chứng minh khả năng...)
- *"I am equipped to grow in..."* (Tôi sẵn sàng phát triển trong lĩnh vực...)
