Phát âm: /'poultri/
poultry — gà vẹt, chim nuôi.
danh từ
- gà vẹt, chim nuôi
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Poultry nghĩa là gà vẹt
Phát âm: /'poultri/
poultry — gà vẹt, chim nuôi.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).