powdered — sấy khô và làm thành bột.
tính từ
- sấy khô và làm thành bột
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Powdered nghĩa là sấy khô và làm thành bột
powdered — sấy khô và làm thành bột.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).