eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Powdered nghĩa là gì?

Powdered nghĩa là sấy khô và làm thành bột

adjective

powdered — sấy khô và làm thành bột.

tính từ

  • sấy khô và làm thành bột

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).