eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Powdery nghĩa là gì?

Powdery nghĩa là đầy bột

adjective

Phát âm: /'paudəri/

powdery — đầy bột; đầy bụi.

tính từ

  • đầy bột; đầy bụi
  • như bột; dạng bột
  • có thể tán thành bột

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).