---
word: powerfully
meaningVi: hùng mạnh, hùng cường, có sức mạnh lớn
pos:
  - adverb
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# powerfully nghĩa là gì?

**powerfully** — hùng mạnh, hùng cường, có sức mạnh lớn.

## phó từ
- hùng mạnh, hùng cường, có sức mạnh lớn (động cơ )
- có tác động mạnh (lời nói, hành động )
- khoẻ mạnh về thể chất
- có quyền thế lớn, có quyền lực lớn, có uy quyền lớn

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
