{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"practical","word":"practical","url":"https://eword.vn/tu-dien/practical","html":"https://eword.vn/tu-dien/practical","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/practical.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/practical.json","meaningVi":"thực tế, thực dụng, có tính ứng dụng cao","definitionEn":"concerned with actual practice or application rather than theory; useful and designed for real-world purposes; sensible and realistic in approach","pos":["adjective"],"level":"a2","ipaUk":"/ˈpræk.tɪ.kəl/","ipaUs":"/ˈpræk.tɪ.kəl/","examples":[{"en":"This online course teaches practical skills that you can use immediately in your job.","vi":"Khóa học trực tuyến này dạy các kỹ năng thực tế mà bạn có thể áp dụng ngay trong công việc."},{"en":"Wearing comfortable shoes is a practical choice when you're planning to walk all day.","vi":"Đi giày thoải mái là lựa chọn thực dụng khi bạn dự định đi bộ cả ngày."},{"en":"She has a practical approach to solving problems—she focuses on what actually works.","vi":"Cô ấy có cách tiếp cận thực tế để giải quyết vấn đề—tập trung vào những gì thực sự hiệu quả."},{"en":"The practical difficulties of the project became clear once we started implementation.","vi":"Những khó khăn thực tiễn của dự án trở nên rõ ràng khi chúng tôi bắt đầu triển khai."}],"collocations":["practical experience","practical knowledge","practical skills","practical solution","practical application","practical advice","practical considerations","practical matters"],"idioms":[],"synonyms":["functional","useful","applied","realistic","sensible","pragmatic"],"antonyms":["theoretical","impractical","abstract","idealistic","unrealistic"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa\n\n**Practical** mô tả điều gì đó dựa trên thực tế, ứng dụng thực hay có giá trị thực tiễn, không chỉ là lý thuyết hoặc ý tưởng trừu tượng.\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **practical** | Có ứng dụng thực, dùng được | \"practical shoes\" (giày đi được hàng ngày) |\n| **theoretical** | Dựa trên lý thuyết, không thực hành | \"theoretical physics\" (vật lý lý thuyết) |\n| **pragmatic** | Thực dụng, ưu tiên kết quả | \"pragmatic approach\" (cách tiếp cận tính toán, thực tế) |\n\n## Cách sử dụng\n\n### 1. Kỹ năng, kinh nghiệm, kiến thức thực tế\n- *She has years of **practical experience** in marketing.* (Cô ấy có nhiều năm kinh nghiệm thực tế trong marketing.)\n- *The workshop provided **practical training** on coding.* (Hội thảo cung cấp đào tạo thực hành về lập trình.)\n\n### 2. Giải pháp, lời khuyên hay tiếp cận hữu ích\n- *Do you have any **practical suggestions** for saving money?* (Bạn có những gợi ý thực tế nào để tiết kiệm tiền?)\n- *His **practical advice** helped us avoid costly mistakes.* (Lời khuyên thực tế của anh ấy giúp chúng tôi tránh những sai lầm tốn kém.)\n\n### 3. Những vấn đề hay xem xét trong thế giới thực\n- *Budget and logistics are **practical considerations**.* (Ngân sách và hậu cần là những xem xét thực tiễn.)\n- *There are **practical difficulties** with this plan.* (Có những khó khăn thực tiễn với kế hoạch này.)\n\n## Mẹo nhớ\n\n🔑 **Practical = Practice + Action** — nếu bạn có thể thực hành nó hoặc dùng nó trong đời sống thực, nó là **practical**. Lý thuyết viết trên giấy là lý thuyết; thực hiện được nó là thực tế.\n\n## Các cụm từ thường gặp\n\n- **practical joker**: người hay chơi trò đùa thực tế\n- **practical knowledge**: kiến thức thực hành\n- **for all practical purposes**: về mọi mục đích thực tế (= basically, essentially)\n  - *\"For all **practical purposes**, the two methods produce the same results.\"* (Về mọi mục đích thực tế, hai phương pháp cho kết quả như nhau.)\n\n## FAQ\n\n**Q: Có phải \"practical\" chỉ dùng cho danh từ không?**  \nA: Không. \"Practical\" là tính từ, nên nó đứng trước danh từ hoặc sau động từ *to be*:\n- *a **practical** solution* (một giải pháp thực tế)\n- *The advice is **practical**.* (Lời khuyên đó là thực tế.)\n\n**Q: \"Practically\" có phải là phó từ?**  \nA: Có! \"Practically\" nghĩa là \"hầu như, gần như\" hoặc \"theo cách thực tế\". Đó là phó từ:\n- *It's **practically** impossible.* (Nó hầu như không thể.)\n- *We handled the crisis **practically**.* (Chúng tôi xử lý cuộc khủng hoảng theo cách thực tế.)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/practical","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}