---
word: praise
meaningVi: khen ngợi, tuyên dương
pos:
  - verb
  - noun
level: a2
ipaUk: /preɪz/
ipaUs: /preɪz/
definitionEn: to express approval or admiration for someone or something;
  commendation or approval expressed
examples:
  - en: The teacher praised her for excellent work on the project.
    vi: Giáo viên khen ngợi cô ấy vì làm tốt dự án.
  - en: The restaurant received high praise from food critics.
    vi: Nhà hàng nhận được lời khen tốt từ các nhà phê bình ẩm thực.
  - en: I want to praise your effort and determination throughout this course.
    vi: Tôi muốn tuyên dương sự nỗ lực và quyết tâm của bạn trong suốt khóa học này.
  - en: Praise should be specific to encourage further improvement.
    vi: Lời khen nên cụ thể để khuyến khích cải tiến hơn nữa.
collocations:
  - praise someone for something
  - high praise
  - worthy of praise
  - lavish praise on
  - praise and criticism
synonyms:
  - commend
  - compliment
  - applaud
  - extol
antonyms:
  - criticize
  - condemn
  - blame
  - disapprove
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Praise** (động từ) có nghĩa là bày tỏ sự tán thành, khen ngợi hoặc tuyên dương ai/cái gì đó một cách công khai.

**Praise** (danh từ) là lời khen ngợi hoặc sự tuyên dương đó.

## Phân biệt các từ khen ngợi

| Từ | Mức độ | Bối cảnh |
|---|---|---|
| **praise** | Tổng quát, bình thường | Dùng chung cho mọi tình huống |
| **compliment** | Cá nhân, nhẹ nhàng | Về ngoại hình, phong cách cá nhân |
| **commend** | Trang trọng, chính thức | Công việc, thành tích, hành động |
| **applaud** | Hành động cụ thể | Tỏ ý tán thành bằng vỗ tay |
| **flatter** | Quá lời, đặc biệt | Có ý đắc lợi hoặc dối trá |

## Mẹo nhớ

- **Praise** gần với tiếng Pháp "*prise*" (giá trị). Khen ai = ghi nhận giá trị của họ.
- Phân biệt với "**prayer**" (cầu nguyện): cả hai phát âm giống nhau nhưng ý khác hoàn toàn.

## Cách sử dụng

### Động từ (verb)
- Cấu trúc: **praise + sb + for + sth** (khen ai vì cái gì)
  - *We praised the team for their hard work.* (Chúng tôi khen tập thể vì làm việc chăm chỉ.)
- Có thể dùng với tân từ: **praise + sb/sth + as** (khen ai/cái gì là...)
  - *She is praised as one of the best doctors in the country.* (Cô ấy được tuyên dương là một trong những bác sĩ giỏi nhất đất nước.)

### Danh từ (noun)
- **Praise of** hoặc **Praise for**: lời khen về cái gì
  - *Praise of his leadership spread across the organization.* (Lời khen về lãnh đạo của anh ấy lan rộng trong tổ chức.)
- **In praise of**: để tuyên dương
  - *He wrote an article in praise of renewable energy.* (Anh ấy viết bài báo tuyên dương năng lượng tái tạo.)

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Praise cần cụ thể hay chung chung hơn compliment?**
- Praise thường **cụ thể hơn**, chỉ đến công việc, thành tích cụ thể. Compliment có thể nhẹ nhàng hơn, thường về ngoại hình.

**Q: "Praise someone" hay "praise to someone"?**
- Sử dụng **praise someone** hoặc **praise someone for something**. Không dùng "to someone".

**Q: Lời khen có thể âm tính không?**
- Có. **Faint praise** = lời khen yếu ớt, không tính thành ("Your writing is... interesting"). Lời khen này không luôn tích cực.
