eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Precede nghĩa là gì?

Precede nghĩa là đi trước

verb

Phát âm: /pri:'si:d/

precede — đi trước; đứng trước; đặt trước; ở trước; có trước, đến trước.

động từ

  • đi trước; đứng trước; đặt trước; ở trước; có trước, đến trước
    • such duties precede all others — những nhiệm vụ như vậy đi trước tất cả mọi nhiệm vụ khác
    • the words that precede — những từ ở trước, những từ ở trên đây
    • must precede this measure by milder ones — phải có những biện pháp nhẹ nhàng hơn trước biện pháp này

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).