Phát âm: /pri:'si:dəns/
precedence — quyền được trước, quyền đi trước, quyền đứng trước, quyền ở trước.
danh từ
- quyền được trước, quyền đi trước, quyền đứng trước, quyền ở trước
- địa vị cao hơn, địa vị trên
- to take precedence of — được ở trên, được ngồi trên, được ở địa vị cao hơn
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).