eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Precedent nghĩa là gì?

Precedent nghĩa là tiền lệ

nounadjective

Phát âm: /'presidənt/

precedent — tiền lệ, lệ trước.

danh từ

  • tiền lệ, lệ trước

tính từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) trước

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).