eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Preceding nghĩa là gì?

Preceding nghĩa là trước

adjective

Phát âm: /pri:'si:diɳ/

preceding — trước.

tính từ

  • trước

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).