---
word: precious
meaningVi: quý, quý giá, quý báu
pos:
  - adjective
  - adverb
ipa: "'preʃəs"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# precious nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'preʃəs/

**precious** — quý, quý giá, quý báu.

## tính từ
- quý, quý giá, quý báu
  - *precious metals* — kim loại quý
  - *precious stone* — đá quý, ngọc
- cầu kỳ, kiểu cách, đài các
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ),  (thông tục) đẹp tuyệt; kỳ diệu, vĩ đại
- (thông tục) khiếp, ghê gớm, ra trò, lắm, đại... (ngụ ý nhấn mạnh)
  - *a precious rascal* — một thằng chí đểu, một thằng đại bất lương
  - *don't be in such a precious hurry* — làm gì mà phải vội khiếp thế
- (thông tục) em yêu quý của anh; con yêu quý của ba...

## phó từ
- hết sức, lắm, vô cùng, ghê gớm, khác thường...
  - *to take precious good care of* — chăm sóc hết sức chu đáo
  - *it's a precious long time cince I saw him* — từ ngày tôi gặp hắn đến nay đã lâu lắm rồi

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
