---
word: precipitation
meaningVi: sự vội vàng, sự vội vã cuống cuồng
pos:
  - noun
ipa: pri,sipi'teiʃn
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# precipitation nghĩa là gì?

**Phát âm:** /pri,sipi'teiʃn/

**precipitation** — sự vội vàng, sự vội vã cuống cuồng.

## danh từ
- sự vội vàng, sự vội vã cuống cuồng
- (hoá học) sự kết tủa, sự lắng; chất kết tủa, chất lắng
- (khí tượng) mưa

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
