---
word: precise
meaningVi: chính xác, cụ thể, không mơ hồ
pos:
  - adjective
level: b1
ipaUk: /prɪˈsaɪs/
ipaUs: /prɪˈsaɪs/
definitionEn: exact and accurate in all details; clearly defined or stated
examples:
  - en: The surgeon's precise movements during the operation were crucial for the
      patient's recovery.
    vi: Những chuyển động chính xác của bác sĩ phẫu thuật trong ca phẫu thuật rất
      quan trọng cho sự hồi phục của bệnh nhân.
  - en: Could you give me a more precise definition of that term?
    vi: Bạn có thể cho tôi một định nghĩa cụ thể hơn về từ đó được không?
  - en: At the precise moment when the clock struck midnight, the fireworks began.
    vi: Đúng vào lúc chuông đánh nửa đêm, pháo hoa bắt đầu bùng nổ.
collocations:
  - precise details
  - precise measurement
  - precise instructions
  - at the precise moment
synonyms:
  - accurate
  - exact
  - specific
  - meticulous
antonyms:
  - vague
  - imprecise
  - approximate
  - unclear
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định Nghĩa Chi Tiết

**Precise** mô tả điều gì đó có tính xác định cao, không để lại chỗ cho sự hiểu nhầm hay mơ hồ. Nó đề cập đến sự chính xác trong từng chi tiết nhỏ.

## Phân Biệt Từ Dễ Nhầm

### Precise vs. Accurate
- **Precise**: tập trung vào **tính cụ thể, chi tiết** (ví dụ: "give me a precise number")
- **Accurate**: tập trung vào **tính đúng đắn** so với thực tế (ví dụ: "is your answer accurate?")

Bạn có thể chính xác nhưng không chính zác: ví dụ, ai đó có thể cho bạn một con số rất cụ thể (precise) nhưng hoàn toàn sai (inaccurate).

### Precise vs. Vague
- **Precise**: rõ ràng, cụ thể → "The meeting is at 2:15 PM"
- **Vague**: mơ hồ, không xác định → "The meeting is sometime in the afternoon"

## Cách Sử Dụng

### Với danh từ
- *precise details, precise instructions, precise measurements, precise language*

### Trong câu
- "To be **precise**, we need to measure this to the nearest millimeter." (Để nói chính xác...)
- "She gave **precise** directions so we wouldn't get lost." (Cô ấy đưa ra những hướng dẫn cụ thể...)

## Mẹo Nhớ

**PRECISE = PRE + CISE**
- Hãy tưởng tượng "pre-cise" = "cắt trước" (pre-cut) → tính toán trước từng chi tiết, không để gì ngẫu nhiên.

## Câu Hỏi Thường Gặp

**Q: Có phải "precise" luôn tốt?**
A: Không phải lúc nào. Trong giao tiếp hàng ngày, quá "precise" có thể nghe cứng nhắc hoặc không tự nhiên. Nhưng trong khoa học, kỹ thuật hay các lĩnh vực yêu cầu độ chính xác cao, đó là tiêu chuẩn bắt buộc.

**Q: "Precisely" có nghĩa gì?**
A: Là trạng từ, có thể dịch là "chính xác", "đúng vậy", hoặc "cụ thể hơn". Ví dụ: "That's **precisely** what I meant!" = "Đó chính xác là ý tôi!"
