Phát âm: /,pri:di'lekʃn/
predilection — + for) lòng ưa riêng; sự thích riêng, ý thiên về.
danh từ
- ((thường) + for) lòng ưa riêng; sự thích riêng, ý thiên về (cái gì)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Predilection nghĩa là + for) lòng ưa riêng
Phát âm: /,pri:di'lekʃn/
predilection — + for) lòng ưa riêng; sự thích riêng, ý thiên về.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).