prejudiced — có thành kiến, biểu lộ thành kiến.
tính từ
- có thành kiến, biểu lộ thành kiến
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Prejudiced nghĩa là có thành kiến
prejudiced — có thành kiến, biểu lộ thành kiến.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).