{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"prejudiced","word":"prejudiced","url":"https://eword.vn/tu-dien/prejudiced","html":"https://eword.vn/tu-dien/prejudiced","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/prejudiced.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/prejudiced.json","meaningVi":"có định kiến, thiên vị, không công bằng","definitionEn":"having or revealing an unfair tendency to regard particular people, groups or ideas with hostility or lack of fairness; influenced by unreasonable preconceived opinions rather than facts","pos":["adjective"],"level":"b1","ipaUk":"ˈpredʒudɪst","ipaUs":"ˈpredʒudɪst","examples":[{"en":"The judge was accused of being prejudiced against the defendant.","vi":"Thẩm phán bị cáo buộc có định kiến chống lại bị cáo."},{"en":"It's prejudiced to judge someone based solely on their appearance.","vi":"Đó là định kiến khi đánh giá ai đó chỉ dựa trên ngoại hình."},{"en":"Many people hold prejudiced views about different cultures without ever visiting those countries.","vi":"Nhiều người có những quan điểm thiên vị về các nền văn hóa khác mà không bao giờ ghé thăm những đất nước đó."}],"collocations":["prejudiced against","prejudiced towards","deeply prejudiced","highly prejudiced","socially prejudiced","racially prejudiced","culturally prejudiced","gender prejudiced","remain prejudiced","appear prejudiced"],"idioms":[{"phrase":"blinded by prejudice","meaningVi":"bị định kiến làm mù lòa, mất khả năng nhìn công bằng","exampleEn":"She was blinded by prejudice and couldn't see the truth about him.","exampleVi":"Cô ta bị định kiến làm mù lòa và không thể nhìn thấy sự thật về anh ta."}],"synonyms":["biased","discriminatory","unfair","partial","bigoted"],"antonyms":["unbiased","fair","objective","impartial","open-minded"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Prejudiced** là tính từ mô tả người có định kiến—tức là có những quan điểm, thái độ không công bằng đối với ai đó hoặc điều gì đó mà không dựa trên sự thật hay hiểu biết thực tế. Đó là một thái độ tiêu cực được hình thành trước đó (pre-judge = phán xét trước).\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **prejudiced** | Có định kiến, thiên vị | *a prejudiced person* |\n| **prejudicial** | Gây hại, bất lợi (chủ yếu dùng pháp lý) | *prejudicial to one's interests* |\n| **unprejudiced** | Không có định kiến, công bằng | *an unprejudiced view* |\n\n## Cách sử dụng\n\n### 1. Trước danh từ (attr. adjective)\n- *a prejudiced judge* – một thẩm phán có định kiến\n- *prejudiced attitudes* – những thái độ thiên vị\n\n### 2. Sau động từ liên kết (pred. adjective)\n- *He is prejudiced against immigrants.* – Anh ta có định kiến chống lại người nhập cư.\n- *They remain prejudiced despite new evidence.* – Họ vẫn giữ định kiến dù có bằng chứng mới.\n\n### 3. Cách phó từ: **prejudicedly** (ít dùng)\n- *He spoke prejudicedly about the group.* – Anh ta nói một cách thiên vị về nhóm đó.\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **PREJUD-ICED**: \"PRE\" (trước) + \"JUDGE\" (phán xét) → phán xét **trước** khi có sự thật\n- **So với BIASED**: Biased cũng có nghĩa thiên vị nhưng trung lập hơn; prejudiced mang tính chỉ trích mạnh hơn, gắn liền với định kiến sâu đậu\n\n## FAQ\n\n**Q: Prejudiced có phải lúc nào cũng có ý tiêu cực?**  \nĐúng. Từ này luôn gắn liền với thái độ tiêu cực, không công bằng.\n\n**Q: Người nào là \"prejudiced person\"?**  \nLà người có thiên kiến đối với một hoặc nhiều nhóm người (dân tộc, tôn giáo, giới tính, tuổi tác, v.v.) mà không dựa trên hiểu biết thực tế.\n\n**Q: Làm thế nào để không prejudiced?**  \nGiáo dục, tiếp xúc thực tế với các nhóm khác, sự đồng cảm, và sẵn sàng thay đổi quan điểm khi có bằng chứng mới.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/prejudiced","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}