eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Premature nghĩa là gì?

Premature nghĩa là sớm

adjectivenoun

Phát âm: /,premə'tjuə/

premature — sớm, yểu non.

tính từ

  • sớm, yểu non
    • premature dealth — sự chết non, sự chết yểu
    • premature birth — sự đẻ non
  • hấp tấp, vội vã
    • a premature decision — một quyết định hấp tấp

danh từ

  • sự nổ sớm (lựu đạn...)

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).