---
word: preserve
meaningVi: bảo tồn, giữ gìn; nước sốt/ mứt từ trái cây
pos:
  - verb
  - noun
level: b1
ipaUk: /prɪˈzɜːv/
ipaUs: /prɪˈzɜːrv/
definitionEn: to keep something in good condition or protect it from harm; to
  treat food to prevent decay; fruit conserve or jam
examples:
  - en: We must preserve the rainforest for future generations.
    vi: Chúng ta phải bảo tồn rừng mưa cho các thế hệ tương lai.
  - en: She preserves strawberries by making jam every summer.
    vi: Cô ấy bảo quản dâu tây bằng cách làm mứt vào mỗi mùa hè.
  - en: It is important to preserve your family's cultural traditions.
    vi: Điều quan trọng là giữ gìn truyền thống văn hóa của gia đình bạn.
  - en: The museum works hard to preserve ancient artifacts.
    vi: Bảo tàng làm việc chăm chỉ để bảo quản các tạo tác cổ đại.
collocations:
  - preserve + nature/heritage/traditions
  - preserve + food/fruit
  - well-preserved
  - perfectly preserved
synonyms:
  - conserve
  - protect
  - maintain
  - keep
  - safeguard
antonyms:
  - destroy
  - damage
  - neglect
  - spoil
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa và phân loại

**Preserve** có hai nghĩa chính:

### 1. Động từ (verb): Bảo tồn, giữ gìn
- **Nghĩa:** Giữ cho cái gì đó ở trạng thái tốt hoặc bảo vệ nó khỏi bị tổn hại.
- **Ví dụ:** *"The government preserves historic buildings"* (Chính phủ bảo tồn các tòa nhà lịch sử).

### 2. Danh từ (noun): Mứt, nước sốt từ trái cây
- **Nghĩa:** Thực phẩm chế biến từ trái cây với đường để chống hư hỏng.
- **Ví dụ:** *"Homemade jam and fruit preserves are delicious"* (Mứt tự làm và nước sốt trái cây tự chế đều ngon).

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Preserve** | Bảo tồn; mứt | *preserve the environment* |
| **Conserve** | Tiết kiệm, bảo tồn (chính thức hơn) | *conserve energy* |
| **Protect** | Bảo vệ khỏi nguy hiểm | *protect yourself from sun* |
| **Maintain** | Duy trì, giữ ở trạng thái hiện tại | *maintain a car* |

**Điểm khác:** *Preserve* mang tính bảo tồn lâu dài, trong khi *protect* tập trung vào bảo vệ khỏi tổn hại ngay lập tức.

## Cách sử dụng trong ngữ cảnh

### Trong bảo tồn/Di sản
- *"Preserving cultural heritage is everyone's responsibility."* (Bảo tồn di sản văn hóa là trách nhiệm của mọi người.)
- *"The organization preserves endangered species."* (Tổ chức bảo tồn các loài động vật nguy cấp.)

### Trong nấu ăn
- *"My grandmother preserves vegetables in salt water."* (Bà tôi bảo quản rau củ bằng nước muối.)
- *"These preserves contain no artificial additives."* (Những mứt này không chứa chất phụ gia nhân tạo.)

## Mẹo ghi nhớ

🎯 **Nhớ rằng:** "**Preserve** = PRE + SERVE" → Phục vụ (serve) cho những thế hệ trước (pre) = giữ gìn lại để sử dụng lâu dài.

## Các dạng từ liên quan

- **Preservation** (n): Sự bảo tồn → *"Forest preservation is critical."*
- **Preservative** (n/adj): Chất bảo quản → *"Preservatives extend shelf life."*
- **Well-preserved** (adj): Được bảo tồn tốt → *"The old mansion is well-preserved."*

## FAQ

**Q: "Preserve" có thể dùng với con người không?**

A: Không thường dùng. Thay vào đó dùng *"protect"* hoặc *"safeguard"* → *"We need to protect our citizens"* chứ không nói *"preserve our citizens"*.

**Q: Sự khác biệt giữa "preserve" và "pickle"?**

A: *Preserve* là từ chung cho mọi cách bảo quản thực phẩm (đường, muối, dung dịch). *Pickle* là cách dùng dung dịch có giấm cụ thể. *"I pickle cucumbers; I preserve strawberries."*
