---
word: pressing
meaningVi: thúc bách, cấp bách, cấp thiết gấp
pos:
  - adjective
ipa: "'presiɳ"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# pressing nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'presiɳ/

**pressing** — thúc bách, cấp bách, cấp thiết gấp.

## tính từ
- thúc bách, cấp bách, cấp thiết gấp
  - *pressing need* — điều cần gấp
- nài nỉ, nài ép
  - *a pressing invitation* — lời mời nài nỉ

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
