Phát âm: /pres'ti:ʤ/
prestige — uy tín; thanh thế.
danh từ
- uy tín; thanh thế
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Prestige nghĩa là uy tín
Phát âm: /pres'ti:ʤ/
prestige — uy tín; thanh thế.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).