---
word: presume
meaningVi: cho là, coi như là, cầm bằng là; đoán chừng
pos:
  - verb
ipa: pri'zju:m
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# presume nghĩa là gì?

**Phát âm:** /pri'zju:m/

**presume** — cho là, coi như là, cầm bằng là; đoán chừng.

## ngoại động từ
- cho là, coi như là, cầm bằng là; đoán chừng
  - *I presume that he will do it* — tôi cho là nó sẽ làm việc đó
  - *I presume this decision to be final* — quyết định đó tôi cho là như là cuối cùng

## nội động từ
- dám, đánh bạo, mạo muội; may
  - *I presume to give you a piece of advice?* — tôi xin mạo muội góp vơi anh một ý được chăng?
- (+ on,  upon) lợi dung, lạm dụng
  - *to presume upon someone's acquaitance* — lợi dụng sự quen biết với ai
  - *to presume on someoen's good naturer* — lợi dụng lòng tốt của ai
- tự phụ, quá tự tin

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
