eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Pretended nghĩa là gì?

Pretended nghĩa là giả vờ

adjective

Phát âm: /pri'tendid/

pretended — giả vờ, giả đò, giả bộ, giả cách.

tính từ

  • giả vờ, giả đò, giả bộ, giả cách

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).