---
word: pretense
meaningVi: sự làm ra vẻ, sự giả vờ, sự giả đò, sự giả bộ
pos:
  - noun
ipa: pri'tens
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# pretense nghĩa là gì?

**Phát âm:** /pri'tens/

**pretense** — sự làm ra vẻ, sự giả vờ, sự giả đò, sự giả bộ.

## danh từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) pretense  /pri'tens/)
- sự làm ra vẻ, sự giả vờ, sự giả đò, sự giả bộ
  - *to make pretence of doing something* — giả bộ làm gì
- cớ, lý do không thành thật
  - *under [the] pretence of* — lấy cớ là
  - *on (under) false pretences* — bằng cách lừa dối
- điều đòi hỏi, điều yêu sách, điều kỳ vọng
  - *to make no pretence of sonething* — không đòi hỏi cái gì, không kỳ vọng cái gì
- tính tự phụ, tính khoe khoang
  - *a man without pretence* — người không có tính khoe khoang

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
