Phát âm: /pri'tenʃəsnis/
pretentiousness — tính tự phụ, tính kiêu căng, tính khoe khoang.
danh từ
- tính tự phụ, tính kiêu căng, tính khoe khoang
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Pretentiousness nghĩa là tính tự phụ
Phát âm: /pri'tenʃəsnis/
pretentiousness — tính tự phụ, tính kiêu căng, tính khoe khoang.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).