eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Prevalent nghĩa là gì?

Prevalent nghĩa là thường thấy

adjective

Phát âm: /'prevələnt/

prevalent — thường thấy, thịnh hành, đang lưu hành.

tính từ

  • thường thấy, thịnh hành, đang lưu hành
    • prevalent custom — phong tục đang thịnh hành

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).