---
word: prevent
meaningVi: ngăn chặn, ngăn cản, tránh được
pos:
  - verb
level: a2
ipaUk: /prɪˈvent/
ipaUs: /prɪˈvent/
definitionEn: to keep something from happening or to stop someone from doing something
examples:
  - en: Regular exercise can help prevent heart disease.
    vi: Tập thể dục thường xuyên có thể giúp ngăn chặn bệnh tim.
  - en: The police prevented the robbery by arriving at the scene quickly.
    vi: Cảnh sát đã ngăn chặn vụ cướp bằng cách đến hiện trường nhanh chóng.
  - en: I took an umbrella to prevent getting wet in the rain.
    vi: Tôi mang ô để tránh bị ướt vì mưa.
  - en: What can we do to prevent this problem from occurring again?
    vi: Chúng ta có thể làm gì để ngăn vấn đề này tái diễn?
collocations:
  - prevent accident
  - prevent disease
  - prevent crime
  - prevent damage
  - prevent loss
  - prevent spread
synonyms:
  - stop
  - avoid
  - avert
  - hinder
antonyms:
  - allow
  - permit
  - enable
  - encourage
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Prevent** (verb) có nghĩa là **ngăn chặn, ngăn cản** một sự kiện hoặc hành động nào đó xảy ra trước khi nó thực hiện.

### Cấu trúc ngữ pháp

- **prevent + noun**: *prevent accidents* (ngăn chặn tai nạn)
- **prevent + object + from + -ing**: *prevent someone from doing something* (ngăn ai đó làm gì)
  - Ví dụ: *The password prevents hackers from accessing your account.* (Mật khẩu ngăn những kẻ hack truy cập tài khoản của bạn.)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Prevent** | Ngăn chặn **trước** khi xảy ra | *Vaccines prevent illness.* |
| **Stop** | Dừng lại **sau** khi bắt đầu | *Stop the car!* |
| **Avoid** | Tránh hoặc không đến gần | *Avoid the traffic by leaving early.* |
| **Block** | Cắt đứt con đường, lối đi | *Block the entrance.* |

## Mẹo nhớ

💡 **"PRE" = TRƯỚC**: Prefix "pre-" trong "prevent" gợi ý hành động **trước** khi vấn đề xảy ra. Đó là sự phòng ngừa, không phải điều trị sau khi sự cố xảy ra.

## Các ngữ cảnh sử dụng thông dụng

### Y tế & Sức khỏe
- *prevent infection* (ngăn chặn nhiễm trùng)
- *prevent complications* (ngăn chặn biến chứng)
- *health prevention* (phòng ngừa sức khỏe)

### An ninh & Pháp luật
- *prevent crime* (ngăn chặn tội phạm)
- *prevent smuggling* (ngăn chặn buôn lậu)

### Kỹ thuật & Quản lý
- *prevent data loss* (ngăn chặn mất dữ liệu)
- *prevent system failure* (ngăn chặn hỏng hóc hệ thống)

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Có thể nói "prevent to do" không?**
A: Không. Phải dùng "prevent + object + from + -ing". ❌ *prevent to go* → ✅ *prevent from going*

**Q: "Prevention" là gì?**
A: Là danh từ (noun) chỉ hành động ngăn chặn. Ví dụ: *Prevention is better than cure.* (Phòng ngừa tốt hơn chữa trị.)
