{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"previous","word":"previous","url":"https://eword.vn/tu-dien/previous","html":"https://eword.vn/tu-dien/previous","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/previous.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/previous.json","meaningVi":"trước đây, trước đó, xảy ra/diễn ra trước một thời điểm nào đó","definitionEn":"existing or occurring before in time; earlier than something else","pos":["adjective"],"level":"a2","ipaUk":"/ˈpriːviəs/","ipaUs":"/ˈpriːviəs/","examples":[{"en":"I didn't enjoy the previous version of this software.","vi":"Tôi không thích phiên bản trước đây của phần mềm này."},{"en":"Have you visited this restaurant in previous years?","vi":"Bạn đã đến nhà hàng này vào những năm trước đó chưa?"},{"en":"The previous owner left the house in poor condition.","vi":"Chủ nhân trước đó để lại ngôi nhà trong tình trạng tồi tệ."},{"en":"In my previous job, I worked in marketing.","vi":"Ở công việc trước đây của tôi, tôi làm việc trong lĩnh vực marketing."}],"collocations":["previous experience","previous version","previous owner","previous year","previous week","previous job","previous day","previous chapter"],"idioms":[],"synonyms":["earlier","prior","preceding","former","past"],"antonyms":["next","following","subsequent","future"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Previous** là tính từ dùng để chỉ điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại trước một thời điểm nhất định. Nó không chỉ đơn thuần \"cũ\", mà nhấn mạnh **thứ tự thời gian** — điều đó đến trước.\n\n## Phân biệt từ đồng nghĩa\n\n| Từ | Ý nghĩa | Dùng khi |\n|---|---|---|\n| **previous** | Liền kề trước (có tính chất xác định) | Chỉ phiên bản/phần trước đó ngay trước | \n| **prior** | Trước đó (hơi trang trọng/chính thức) | Thường dùng trong văn bản chính thức, hợp đồng |\n| **former** | Cũ (về người/vị trí trước đó) | \"My former boss\" = sếp cũ |\n| **past** | Quá khứ chung chung | \"In the past\" = trong quá khứ |\n\n## Những lưu ý quan trọng\n\n### 1. **Previous ≠ previously**\n- **Previous** = tính từ (sửa danh từ): \"*previous* chapter\"\n- **Previously** = trạng từ (sửa động từ/câu): \"I *previously* worked there\" = Tôi từng làm việc ở đó\n\n### 2. **\"The previous\" vs \"Previous\"**\n- \"The previous day\" = ngày trước đó (xác định, biết rõ)\n- \"A previous version\" = một phiên bản trước (không cụ thể là phiên bản nào)\n\n### 3. Dùng với giới từ\n- **Previous to** = trước ... (hơi cổ điển): \"Previous to the meeting, we prepared documents.\"\n- **Previously** + động từ = phổ biến hơn: \"Before the meeting, we prepared documents.\"\n\n## Mẹo nhớ\n\n🔑 **\"Previous\" = **P**ast + **RE**cent** → điều gì đó vừa mới xảy ra nhưng đã qua rồi (không xa lắm về mặt thời gian).\n\nSo sánh:\n- \"My **previous** apartment\" = căn hộ mình ở ngay trước đây (còn nhớ rõ)\n- \"My **old** apartment\" = căn hộ cũ, có thể rất lâu trước rồi\n\n## Câu hỏi thường gặp\n\n**Q: \"Previous\" có dùng cho tương lai không?**  \nA: Không. \"Previous\" luôn hướng về quá khứ. Nếu nói về tương lai, dùng \"next\" hoặc \"following\".\n\n**Q: Sự khác giữa \"previously\" và \"before\"?**  \n- \"Previously\" = lần trước, cách đây một thời gian: \"I *previously* told you about this.\"  \n- \"Before\" = có thể gần hoặc xa: \"*Before* I left, I called you.\"  \nThực tế chúng gần như đồng nghĩa, nhưng *previously* mang tính \"đã từng\" rõ ràng hơn.\n\n**Q: \"Previous to\" hay \"previously to\"?**  \n- **Previous to** (giới từ + tính từ): Chính xác về mặt ngữ pháp, nhưng hiếm dùng ngày nay.\n- **Prior to** hoặc **Before**: Dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/previous","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}