Phát âm: /'pri:viəsli/
previously — trước, trước đây.
phó từ
- trước, trước đây
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Previously nghĩa là trước
Phát âm: /'pri:viəsli/
previously — trước, trước đây.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).