---
word: price
meaningVi: 'giá cả, giá tiền'
pos:
  - noun
  - verb
level: a1
ipaUk: /praɪs/
ipaUs: /praɪs/
definitionEn: >-
  the amount of money that must be paid to buy something; to decide what the
  price of something should be
examples:
  - en: The price of this dress is too high for my budget.
    vi: Giá của chiếc váy này quá cao so với ngân sách của tôi.
  - en: How much is the price of a coffee here?
    vi: Giá của một cốc cà phê ở đây là bao nhiêu?
  - en: The shop is pricing its new products competitively.
    vi: Cửa hàng định giá các sản phẩm mới của mình một cách cạnh tranh.
  - en: >-
      At any price means you will do something no matter how difficult or
      expensive.
    vi: Với mọi giá có nghĩa là bạn sẽ làm điều gì đó bất kể khó khăn hay tốn kém.
synonyms:
  - cost
  - charge
  - expense
  - value
antonyms:
  - discount
  - free
  - complimentary
collocations:
  - reasonable price
  - high price
  - low price
  - price increase
  - price drop
  - price tag
  - competitive price
  - market price
  - selling price
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Noun**: Số tiền phải trả để mua một sản phẩm hoặc dịch vụ.
- *The price of petrol has gone up.* (Giá xăng đã tăng.)

**Verb**: Xác định/niêm yết giá tiền cho sản phẩm.
- *The company priced the product at $99.* (Công ty định giá sản phẩm ở mức $99.)

## Cách dùng

| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|--------|---------|-------|
| **at a price** | Với chi phí cao; ở mức giá khá đắt | *You can get quality, but at a price.* |
| **at any price** | Với mọi giá, bất kể tốn kém | *He wants to win at any price.* |
| **price tag** | Nhãn giá | *I removed the price tag before wrapping the gift.* |
| **price drop** | Giảm giá | *There was a significant price drop last week.* |

## Phân biệt dễ nhầm

- **price** (giá cả): tập trung vào số tiền cần thanh toán
- **cost** (chi phí): có thể là chi phí sản xuất hoặc chi phí để đạt được cái gì đó
- **charge** (tiền): tiền phí được tính, thường cho dịch vụ (*delivery charge*)
- **value** (giá trị): giá trị thực của vật thay vì giá tiền

## Mẹo nhớ

**"Price" = Payment Required"** — Khi bạn thấy từ "price", hãy nhớ đó là lúc bạn phải thanh toán tiền!

Cách phân biệt **price vs cost**:
- **Price** = giá bán (người bán định)
- **Cost** = chi phí (toàn bộ khoản tiêu tốn)

## FAQ

**Q: "Price" có thể là động từ không?**
A: Có! *to price* = định giá. Ví dụ: *The jeweler priced the ring at $5,000.* (Thợ kim hoàn định giá chiếc nhẫn ở mức $5,000.)

**Q: Sự khác biệt giữa "expensive" và "price"?**
A: 
- **expensive** = tính từ, mô tả cái gì đó đắt
- **price** = danh từ, là con số tiền cụ thể

**Q: "Price" có dạng số nhiều không?**
A: Có, khi nói về nhiều mục: *prices of different products* (giá cả của các sản phẩm khác nhau)
