pricey — đắt tiền.
tính từso sánh
- đắt tiền
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Pricey nghĩa là đắt tiền
pricey — đắt tiền.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).