---
word: primary
meaningVi: chính, cơ bản; bậc tiểu học
pos:
  - adjective
  - noun
level: a2
ipaUk: /ˈpraɪ.mər.i/
ipaUs: /ˈpraɪ.mer.i/
definitionEn: of first importance; principal | relating to education for
  children aged 5–11 years
examples:
  - en: The primary reason for the delay was bad weather.
    vi: Lý do chính của sự chậm trễ là thời tiết xấu.
  - en: She teaches at a primary school in London.
    vi: Cô ấy dạy tại một trường tiểu học ở Luân Đôn.
  - en: Our primary concern is ensuring customer safety.
    vi: Mối quan tâm chính của chúng tôi là đảm bảo sự an toàn của khách hàng.
collocations:
  - primary school
  - primary care
  - primary sector
  - primary source
  - primary focus
  - primary objective
synonyms:
  - main
  - principal
  - chief
  - fundamental
  - basic
antonyms:
  - secondary
  - minor
  - subsidiary
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Nghĩa chính
**Primary** có hai nghĩa phổ biến:
1. **Adj**: Quan trọng nhất, đứng hàng đầu, là điều cơ bản
2. **Noun**: Nhà trường tiểu học (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Primary** | Chính, quan trọng nhất | The primary issue is budget |
| **Prime** | Tốt nhất, hạng nhất; thời kỳ đỉnh cao | In your prime (thời kỳ hưng thịnh) |
| **Prior** | Trước đó, sớm hơn | Prior approval required |

## Cách dùng chi tiết

### 1. Chỉ mức độ quan trọng
- *Primary education* = Giáo dục tiểu học
- *Primary colors* = Các màu cơ bản (đỏ, xanh, vàng)
- *Primary sector* = Lĩnh vực kinh tế cơ bản (nông nghiệp, khai thác)

### 2. Trong y tế
- *Primary care* = Chăm sóc sức khỏe cơ bản (khám với bác sĩ gia đình)
- *Primary physician* = Bác sĩ chỉ định chính

### 3. Trong nghiên cứu & học tập
- *Primary source* = Tài liệu gốc (sách gốc, ghi chép trực tiếp)
- *Primary research* = Nghiên cứu trực tiếp thu thập dữ liệu mới

## Mẹo nhớ
**"Pri" → PRImary** = Điều đến **TRƯớc**, quan trọng **TRƯớc tiên**. Nối với "priority" (ưu tiên).

## FAQ

**Q: "Primary" vs "elementary school" — có khác không?**
A: Gần như giống nhau. *Primary school* (Anh) ≈ *Elementary school* (Mỹ), cả hai chỉ trường cấp 1 cho trẻ 5–11 tuổi.

**Q: "Primary" làm danh từ có thường dùng không?**
A: Không. Dùng *primary school* hoặc *primary colors* nhiều hơn danh từ đơn *primary*.
