---
word: principal
meaningVi: chính, chủ yếu
pos:
  - adjective
  - noun
ipa: "'prinsəpəl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# principal nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'prinsəpəl/

**principal** — chính, chủ yếu.

## tính từ
- chính, chủ yếu
  - *principal cause* — nguyên nhân chính
  - *principal boy* — vai nam chính (trong một vở tuồng câm)
  - *principal girl* — vai nữ chính (trong một vở tuồng câm)
- (ngôn ngữ học) chính
  - *principal clause* — mệnh đề chính

## danh từ
- người đứng đầu
- giám đốc, hiệu trưởng
  - *lady principal* — bà hiệu trưởng
- chủ, chủ mướn, chủ thuê
- người uỷ nhiệm
- người đọ súng (đọ gươm) tay đôi
- thủ phạm chính
- (thương nghiệp) tiền vốn; vốn chính, vốn nguyên thuỷ
- (kiến trúc) xà cái, xà chính

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
