---
word: principle
meaningVi: nguyên tắc, nguyên lý; quy tắc cơ bản
pos:
  - noun
level: b1
ipaUk: /ˈprɪnsəpl/
ipaUs: /ˈprɪnsəpl/
definitionEn: A fundamental truth or proposition that serves as the foundation
  for a system of belief or behavior; a general rule or law.
examples:
  - en: The company operates on the principle of customer satisfaction.
    vi: Công ty hoạt động theo nguyên tắc thỏa mãn khách hàng.
  - en: She refused the offer on principle, even though it was financially
      attractive.
    vi: Cô ấy từ chối lời đề nghị theo nguyên tắc, mặc dù nó rất hấp dẫn về mặt tài
      chính.
  - en: The principle of gravity explains why objects fall downward.
    vi: Nguyên lý trọng lực giải thích tại sao các vật rơi xuống.
  - en: It's against my principles to lie or cheat.
    vi: Nó trái với nguyên tắc của tôi nói dối hoặc gian lận.
collocations:
  - basic principle
  - fundamental principle
  - guiding principle
  - on principle
  - in principle
  - principle of justice
  - working principle
synonyms:
  - rule
  - standard
  - norm
  - law
  - tenet
  - doctrine
  - ideal
antonyms:
  - exception
  - exemption
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Principle** (nguyên tắc) là một quy tắc hay sự thật cơ bản mà bạn dùng làm nền tảng cho hành động, quyết định hay hệ thống tư duy của mình.

### Ngữ cảnh sử dụng

- **Lĩnh vực khoa học/kỹ thuật**: dùng để chỉ các quy luật tự nhiên (e.g., *working principle*, *principle of physics*)
- **Lĩnh vực đạo đức/kinh doanh**: dùng để chỉ những giá trị hay tiêu chuẩn cơ bản (e.g., *ethical principle*, *business principle*)
- **Biểu hiện "on principle"**: hành động dựa trên nguyên tắc cá nhân, thường có tính kiên định (e.g., *I refused on principle*)

## Phân biệt *principle* vs *principal*

Hai từ này phát âm giống nhau nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác:

| Từ | Loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| **principle** | noun | nguyên tắc, quy tắc | Work on the principle of honesty. |
| **principal** | adjective/noun | chính, quan trọng / hiệu trưởng | The principal issue is cost. / The school principal announced... |

**Mẹo nhớ**: *principle* = rule (quy tắc) — cả hai từ đều chứa chữ "i"

## Các cụm từ phổ biến

- **In principle** (về nguyên tắc, về lý thuyết): "In principle, your plan is sound, but we need to check the details." = Về lý thuyết, kế hoạch của bạn tốt, nhưng chúng ta cần kiểm tra chi tiết.
- **On principle** (dựa trên nguyên tắc đạo đức): "She won't use plastic bags on principle." = Cô ấy không dùng túi nylon theo nguyên tắc cá nhân.
- **Guiding principle** (nguyên tắc chỉ dẫn): Các giá trị cốt lõi hướng dẫn hành động.
- **Fundamental/Basic principle** (nguyên tắc cơ bản): Nền tảng của một lĩnh vực hay hệ thống.

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Khi nào dùng "principle" vs "principal"?**
A: Nếu bạn đang nói về một quy tắc hay giá trị, dùng *principle*. Nếu nói về cái gì đó "chính" hay "quan trọng nhất", hoặc "hiệu trưởng", dùng *principal*.

**Q: "On principle" vs "In principle" có khác nhau không?**
A: Có. "In principle" = về mặt lý thuyết/nói chung; "On principle" = dựa trên nguyên tắc đạo đức cá nhân của ai đó.
