---
word: prior
meaningVi: trước đó, ưu tiên hơn; (danh từ) cấp trên trong tu viện
pos:
  - adjective
  - adverb
  - noun
level: b1
ipaUk: /ˈpraɪ.ər/
ipaUs: /ˈpraɪ.ɚ/
definitionEn: existing or occurring before in time; higher in rank or
  importance; a member of clergy in charge of a priory
examples:
  - en: She had a prior commitment to another meeting, so she couldn't attend the
      event.
    vi: Cô ấy đã có một cam kết trước đó với một cuộc họp khác, nên không thể tham
      dự sự kiện.
  - en: Prior to the renovation, the building was in poor condition.
    vi: Trước khi cải tạo, tòa nhà ở tình trạng không tốt.
  - en: His education takes prior importance over his social life.
    vi: Giáo dục của anh ấy được ưu tiên hơn so với cuộc sống xã hội.
  - en: The prior approved the monks' request to extend the chapel.
    vi: Vị cấp trên đã phê duyệt yêu cầu của các nhà sư để mở rộng nhà thờ.
collocations:
  - prior commitment
  - prior notice
  - prior agreement
  - prior knowledge
  - prior experience
  - prior to
synonyms:
  - previous
  - earlier
  - former
  - preceding
antonyms:
  - later
  - subsequent
  - following
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Prior** có ba cách dùng chính:

### 1. Tính từ: "trước đó, ưu tiên hơn"
Chỉ điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại trước một thời điểm khác.

- *Prior experience* = kinh nghiệm trước đây
- *Prior notice* = thông báo trước (hành chính)
- *Prior claim* = quyền yêu cầu được đặt trước

### 2. Trạng từ: "trước khi, phía trước"
Thường dùng trong cấu trúc "**prior to + noun**" (tương đương "before").

- Prior to graduation, students must complete internships. (Trước khi tốt nghiệp...)
- Prior to signing, review the contract carefully. (Trước khi ký hợp đồng...)

### 3. Danh từ: "vị trưởng tu viện"
Chỉ một vị tăng sĩ cấp cao trong một tu viện Kitô giáo, thường đứng dưới trụt trì (abbot).

---

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Prior** | trước, ưu tiên | prior commitment (cam kết trước) |
| **Previous** | trước đó (tổng quát) | the previous chapter (chương trước) |
| **Preceding** | đứng ngay trước | the preceding day (ngày hôm trước) |
| **Former** | cũ, nguyên cấp | his former wife (vợ cũ) |

**Prior** khác **previous**: *Prior* mang sắc thái "ưu tiên" hoặc "chính thức" hơn (thường dùng trong hành chính, pháp lý), trong khi *previous* trung lập hơn.

---

## Cách dùng "prior to"

"Prior to" là cụm giới từ chính thức, thường dùng trong văn bản hành chính, hợp đồng, học thuật:

✓ *Prior to the meeting, please submit your report.* (Trước cuộc họp, vui lòng nộp báo cáo)
✓ *All changes must be approved prior to implementation.* (Tất cả thay đổi phải được chấp thuận trước khi thực hiện)

**Lưu ý**: "Prior to" *cần* một danh từ hoặc cụm danh từ đi sau. Không dùng "prior to + verb" (phải dùng "before").

✗ *Prior to going* → ✓ *Before going* hoặc ✓ *Prior to departure*

---

## Mẹo nhớ

- **"Pri"** trong "prior" giống "primary" (chính) → từ ưu tiên
- Cụm "**prior + knowledge**" (kiến thức trước đó) rất phổ biến trong học thuật
