---
word: priority
meaningVi: ưu tiên, mức độ quan trọng được xếp hạng trước
pos:
  - noun
level: b1
ipaUk: /praɪˈɒrɪti/
ipaUs: /praɪˈɔːrɪti/
definitionEn: A thing that is regarded as more important than others; the right
  to precede others in order or rank.
examples:
  - en: Education is my top priority right now.
    vi: Giáo dục là ưu tiên hàng đầu của tôi lúc này.
  - en: The company must prioritize customer service as its first priority.
    vi: Công ty phải xếp phục vụ khách hàng là ưu tiên đầu tiên.
  - en: Traffic accident victims received priority treatment at the hospital.
    vi: Các nạn nhân tai nạn giao thông được điều trị ưu tiên tại bệnh viện.
collocations:
  - top priority
  - set priorities
  - high priority
  - first priority
  - priority order
  - priority access
synonyms:
  - precedence
  - importance
  - preference
  - urgency
antonyms:
  - secondary
  - unimportant
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Priority** (danh từ) là *thứ tự quan trọng được xếp hạng* hoặc *điều được ưu tiên xử lý trước tiên*. Nó biểu thị mức độ cấp bách hoặc tầm quan trọng tương đối của các việc cần làm.

### Các cách sử dụng chính:

1. **Thứ tự ưu tiên cá nhân**  
   *Finding work-life balance is a priority for many professionals today.*  
   (Tìm sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống là ưu tiên của nhiều chuyên gia ngày nay.)

2. **Quyền được xử lý trước**  
   *Elderly passengers were given priority seating on the bus.*  
   (Hành khách cao tuổi được ưu tiên chỗ ngồi trên xe buýt.)

3. **Lựa chọn chiến lược trong kinh doanh**  
   *Cost reduction became a strategic priority after the financial crisis.*  
   (Giảm chi phí trở thành ưu tiên chiến lược sau cuộc khủng hoảng tài chính.)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Priority** | Thứ tự/mức độ quan trọng | *Health is a priority.* |
| **Prioritize** | Động từ: xếp thứ tự ưu tiên | *I prioritize sleep over work.* |
| **Preference** | Sự lựa chọn cá nhân (không nhất thiết quan trọng) | *My preference is chocolate ice cream.* |
| **Urgency** | Tính cấp bách, khẩn cấp | *This task has urgency.* |

## Mẹo nhớ

**"Prior"** = trước → **Priority** = cái được xếp trước.

Hình dung: Khi đi xin việc, "priority hiring" có nghĩa nhóm bạn được phỏng vấn *trước* những người khác.

## FAQ

**Q: Có thể nói "a priority" hay phải "priorities"?**  
A: Cả hai đều đúng. Singular (*a priority*) khi nói 1 việc cấp thiết; plural (*priorities*) khi nói nhiều việc cần sắp xếp.  
*My top priority is finishing this project.* vs. *My priorities are work and family.*

**Q: Khác gì "first priority" và "top priority"?**  
A: Về mặt thực chất gần như tương đương. "Top priority" dùng nhiều hơn trong tiếng Anh hiện đại và mang tính ưu tiên tuyệt đối hơn.
