private parts —
danh từ
chỗ kín, bộ phận sinh dục
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Private parts nghĩa là <thgt> chỗ kín
private parts —
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).