---
word: privilege
meaningVi: đặc quyền, quyền lợi riêng biệt được cấp cho một số người nào đó
pos:
  - noun
  - verb
level: b1
ipaUk: /ˈprɪv.ə.lɪdʒ/
ipaUs: /ˈprɪv.ə.lɪdʒ/
definitionEn: a special right, advantage, or immunity granted to a person or
  group; to give someone a special advantage or right
examples:
  - en: Education is a privilege that not everyone can access in developing
      countries.
    vi: Giáo dục là một đặc quyền mà không phải ai cũng có thể tiếp cận ở các nước
      đang phát triển.
  - en: She was privileged to meet the President at the exclusive event.
    vi: Cô ấy được vinh dự gặp Tổng thống tại sự kiện độc quyền này.
  - en: The company's executives enjoy various privileges such as parking spaces and
      health insurance.
    vi: Các nhân viên quản lý của công ty được hưởng nhiều đặc quyền như chỗ đỗ xe
      và bảo hiểm y tế.
  - en: It's a privilege to work with such talented colleagues.
    vi: Thật là vinh dự khi được làm việc với những đồng nghiệp tài năng như vậy.
collocations:
  - special privilege
  - legal privilege
  - executive privilege
  - abuse of privilege
  - privilege to do something
synonyms:
  - advantage
  - right
  - prerogative
  - immunity
antonyms:
  - disadvantage
  - burden
  - restriction
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Privilege** (danh từ) là một quyền lợi, lợi ích hoặc miễn trừ đặc biệt được cấp cho một người hoặc nhóm người, thường không có sẵn cho những người khác. Nó có thể là vật chất (như chỗ đỗ xe VIP) hoặc phi vật chất (như quyền tiếp cận thông tin bí mật).

**Privilege** (động từ) có nghĩa là trao cho ai đó một quyền lợi hoặc lợi thế đặc biệt.

## Phân biệt những từ dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Privilege** | Quyền lợi riêng biệt, được cấp | The privilege of voting is important. |
| **Right** | Quyền bằng pháp luật, công bằng | Everyone has the right to vote. |
| **Advantage** | Lợi ích so với người khác | She has an advantage in math. |
| **Benefit** | Lợi ích chung, có thể được chia sẻ | Health insurance is a benefit of working here. |

## Ngữ cảnh sử dụng

### Trong bối cảnh xã hội
- *Educational privilege* - khi một nhóm có cơ hội học tập tốt hơn
- *Social privilege* - lợi ích do địa vị xã hội mang lại
- *Check your privilege* - nhận thức về những lợi ích mà mình nhận được mà người khác không có

### Trong bối cảnh pháp lý
- *Legal privilege* - bảo vệ pháp lý cho luật sư-khách hàng
- *Executive privilege* - quyền của lãnh đạo giữ bí mật thông tin

### Trong bối cảnh công ty
- *Employee privileges* - lợi ích như thẻ bãi đỗ xe, giảm giá
- *VIP privileges* - quyền lợi dành riêng cho khách hàng quan trọng

## Mẹo nhớ

**PRIV**-ilege → **PRIV**-ate = cái gì "riêng tư" hoặc "riêng biệt" cho một số ít người. Hãy nhớ rằng privilege là cái gì **không bình thường** và **không phải ai cũng có**.

## FAQ

**Q: Privilege và right có khác nhau không?**
A: Có. *Right* là cái gì mà **mọi người đều có** theo luật pháp (quyền bao cao). *Privilege* là cái gì **chỉ một số người có được** (quyền đặc biệt).

**Q: "Privileged" có nghĩa gì?**
A: Tính từ này có nghĩa là "có đặc quyền" hoặc "được trao quyền lợi riêng biệt". Ví dụ: *a privileged background* (xuất thân trong gia đình có điều kiện).

**Q: Cách dùng "privilege" như động từ?**
A: Ít dùng hơn, nhưng vẫn có: *to privilege something* = ưu tiên cái gì đó. Ví dụ: *The company privileges profit over worker safety.* (Công ty ưu tiên lợi nhuận hơn an toàn công nhân.)
