---
word: probe
meaningVi: cái thông, cái que thăm
pos:
  - noun
  - verb
ipa: probe
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# probe nghĩa là gì?

**Phát âm:** /probe/

**probe** — cái thông, cái que thăm.

## danh từ
- cái thông, cái que thăm (để dò vết thương...)
- (vật lý) máy dò, cái dò, cực dò
  - *sound probe* — máy dò âm
  - *electric probe* — cực dò điện
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự thăm dò, sự điều tra

## ngoại động từ
- dò (vết thương...) bằng que thăm
- thăm dò, điều tra

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
