---
word: proceed
meaningVi: tiến hành, tiếp tục
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /prəˈsiːd/
ipaUs: /prəˈsiːd/
definitionEn: to begin or continue a course of action; to move forward in space or time
examples:
  - en: We will proceed with the project next Monday.
    vi: Chúng tôi sẽ tiến hành dự án vào thứ hai tuần tới.
  - en: After the ceremony, the guests proceeded to the reception hall.
    vi: Sau lễ khai mạc, các khách mời tiến vào phòng tiếp tân.
  - en: Please proceed with caution on this icy road.
    vi: Vui lòng tiếp tục đi một cách thận trọng trên con đường này.
  - en: The doctor proceeded to examine the patient.
    vi: Bác sĩ tiến hành khám bệnh nhân.
collocations:
  - proceed with
  - proceed to
  - proceed cautiously
  - proceed immediately
  - proceed as planned
synonyms:
  - continue
  - advance
  - go ahead
  - move forward
antonyms:
  - stop
  - halt
  - pause
  - cease
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Proceed** là động từ có hai nghĩa chính:
1. **Tiến hành, thực hiện** một kế hoạch hoặc hành động (formal)
2. **Di chuyển về phía trước**, đi tiếp từ một nơi đến nơi khác

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Proceed** | Tiến hành, tiếp tục (chuyên môn) | *We will proceed with the investigation.* |
| **Process** | Quá trình; xử lý | *The hiring process takes two weeks.* |
| **Precede** | Đi trước, xảy ra trước | *The introduction precedes the main content.* |

## Cấu trúc và cách dùng

### 1. Proceed + with + danh từ
Dùng khi muốn nói tiến hành một kế hoạch hoặc hành động cụ thể:
- *The company decided to proceed with the merger.* (Công ty quyết định tiến hành sáp nhập.)
- *Let's proceed with the voting.* (Hãy tiến hành bỏ phiếu.)

### 2. Proceed + to + nơi
Dùng khi di chuyển đến một địa điểm:
- *After lunch, we will proceed to the conference room.* (Sau bữa trưa, chúng ta sẽ di chuyển đến phòng hội nghị.)

### 3. Proceed + mệnh đề (to + động từ)
Thể hiện hành động tiếp theo:
- *She proceeded to explain the new policy.* (Cô ấy tiếp tục giải thích chính sách mới.)

## Mẹo nhớ

**PRO + CEED** = "Pro" có nghĩa "hướng tới" (như *progress*), "ceed" từ "cedere" (Latin) = đi. → **Đi hướng tới một mục tiêu**.

## FAQ

**Q: Khác gì giữa "proceed" và "continue"?**
- *Proceed* thường formal hơn, dùng trong ngữ cảnh công việc, pháp lý, hành chính.
- *Continue* dùng chung hơn, có thể mang tính cá nhân: *I continued reading the book.*

**Q: "Proceed" có thể dùng ở dạng danh từ không?**
- Danh từ là **proceeds** (kế hoạch đã có, hoặc số tiền thu được từ bán hàng): *The proceeds from the concert went to charity.* (Số tiền từ buổi hòa nhạc đã được dùng từ thiện.)

**Q: Dùng "proceed" khi nói về sự kiện diễn ra?**
- Có: *The meeting will proceed as scheduled.* (Cuộc họp sẽ diễn ra theo kế hoạch.) — formal và chuyên môn hơn "go ahead".
