Phát âm: /proceeds/
proceeds — số thu nhập; tiền lời, lãi.
danh từ
- số thu nhập; tiền lời, lãi
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Proceeds nghĩa là số thu nhập
Phát âm: /proceeds/
proceeds — số thu nhập; tiền lời, lãi.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).