Phát âm: /proclaim/
proclaim — công bố, tuyên bố.
ngoại động từ
- công bố, tuyên bố
- to proclaim war — tuyên chiến
- để lộ ra, chỉ ra
- his accent proclaimed him a southerner — giọng nói của anh ta cho thấy anh ta là người miền nam
- tuyên bố cấm
- to proclaim a meeting — tuyên bố cấm một cuộc họp
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).